index case

index case

The epidemiologist identified the index case in the small town.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ca bệnh chỉ điểm: "index case" trường hợp bệnh được ghi nhận đầu tiên trong một nghiên cứu dịch tễ học, đóng vai trò điểm khởi đầu để truy vết, xác định nguồn lây các trường hợp liên quan.

dụ sử dụng
  • (Ca bệnh chỉ điểm của đợt bùng phát được truy vết từ một du khách duy nhất.)
  • (Việc xác định ca bệnh chỉ điểm rất quan trọng để kiểm soát sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as the index case": đóng vai trò ca bệnh chỉ điểm.

    • The first patient served as the index case for the entire study. (Bệnh nhân đầu tiên đóng vai trò ca bệnh chỉ điểm cho toàn bộ nghiên cứu.)
  • "index case in epidemiology": ca bệnh chỉ điểm trong dịch tễ học.

    • In epidemiology, the index case helps researchers map the chain of transmission. (Trong dịch tễ học, ca bệnh chỉ điểm giúp các nhà nghiên cứu lập bản đồ chuỗi lây truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Patient zero (danh từ): bệnh nhân số 0, thường đồng nghĩa với "index case" nhưng nhấn mạnh vai trò người đầu tiên mang mầm bệnh vào cộng đồng.

    • The term "patient zero" is often used interchangeably with index case. (Thuật ngữ "bệnh nhân số 0" thường được dùng thay thế cho ca bệnh chỉ điểm.)
  • Primary case (danh từ): ca bệnh chính, trường hợp đầu tiên trong mộtdịch.

Từ đồng nghĩa
  • Initial case: trường hợp ban đầu.
  • First identified case: trường hợp đầu tiên được xác định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trace back to the index case: truy vết về ca bệnh chỉ điểm.

    • Health officials traced the virus back to the index case in the market. (Các quan chức y tế đã truy vết virus về ca bệnh chỉ điểm tại chợ.)
  • Link to the index case: liên kết với ca bệnh chỉ điểm.

    • All subsequent infections were linked to the index case. (Tất cả các ca nhiễm sau đó đều được liên kết với ca bệnh chỉ điểm.)
Thành ngữ liên quan
  • The index case as the "root": ca bệnh chỉ điểm như "gốc rễ" củadịch.
    • Finding the index case is like finding the root of a tree in epidemiology. (Tìm ra ca bệnh chỉ điểm giống như tìm gốc của một cái cây trong dịch tễ học.)